Gia đình cần làm gì khi người thân bị bắt, tạm giữ, tạm giam?

Khi nhận được thông tin người thân bị bắt, tạm giữ hoặc tạm giam, gia đình thường rơi vào tình trạng thiếu thông tin: không biết người thân đang ở đâu, bị xử lý về hành vi gì, cơ quan nào đang giải quyết vụ việc và hiện đang ở giai đoạn tố tụng nào.

Trong tình huống này, gia đình không nên chỉ tìm cách “xin cho người thân được về” mà trước hết cần xác minh chính xác tình trạng pháp lý, nơi đang bị giữ, cơ quan thụ lý và thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn. Từ những thông tin đó mới có thể xác định hướng xử lý phù hợp.

1. Gia đình cần làm gì ngay khi biết người thân bị bắt?

Theo Điều 116 Bộ luật Tố tụng hình sự, sau khi giữ người, bắt người, người ra lệnh giữ người, lệnh hoặc quyết định bắt người phải thông báo ngay cho gia đình người bị giữ, bị bắt, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú hoặc cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc, học tập. Trong thời hạn 24 giờ kể từ khi nhận người bị giữ, bị bắt, Cơ quan điều tra nhận người phải thông báo cho gia đình và các chủ thể liên quan; trường hợp việc thông báo có thể cản trở truy bắt đối tượng khác hoặc cản trở điều tra thì việc thông báo được thực hiện sau khi trở ngại không còn.

Nếu gia đình chưa nhận được thông tin, có thể chủ động liên hệ Công an cấp xã nơi người thân cư trú hoặc nơi xảy ra vụ việc, đồng thời tìm hiểu cơ quan đang giải quyết vụ việc. Khi làm việc, gia đình nên tập trung xác minh các thông tin cơ bản:

  • Người thân đang bị giữ tại đâu?
  • Cơ quan nào đang thụ lý?
  • Bị bắt hoặc giữ trong trường hợp nào?
  • Bị xử lý về hành vi gì?
  • Đã có quyết định khởi tố bị can hay chưa?
  • Đang áp dụng tạm giữ hay tạm giam?
  • Thời hạn của biện pháp đang áp dụng đến ngày nào?

Gia đình nên ghi lại đầy đủ thông tin, tên cơ quan, người làm việc, số và ngày của các quyết định tố tụng nếu được cung cấp. Đây là cơ sở để đánh giá bước xử lý tiếp theo.

Nếu gia đình chưa xác định được người thân đang bị giữ ở đâu hoặc không biết vụ việc đang được xử lý theo tội danh nào, có thể liên hệ luật sư để được tư vấn sơ bộ dựa trên những thông tin gia đình đang có. Việc xác định đúng tình trạng tố tụng ngay từ đầu giúp tránh xử lý theo suy đoán và bỏ lỡ thời điểm cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người bị bắt.

2. Phân biệt bị bắt, tạm giữ và tạm giam?

“Bị bắt”, “bị tạm giữ” và “bị tạm giam” không phải là ba cách gọi khác nhau của cùng một tình trạng.

Bắt là việc áp dụng các trường hợp bắt người theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Sau khi bị bắt, người bị bắt có thể được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền để thực hiện các thủ tục tố tụng tiếp theo.

Tạm giữ là một biện pháp ngăn chặn có thời hạn. Theo Điều 118 Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn tạm giữ ban đầu không quá 03 ngày; trường hợp cần thiết có thể gia hạn lần thứ nhất không quá 03 ngày và trường hợp đặc biệt có thể gia hạn lần thứ hai không quá 03 ngày. Việc gia hạn phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn.

Tạm giam là biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với bị can, bị cáo trong những trường hợp luật định. Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định các căn cứ áp dụng tạm giam, trong đó có trường hợp người bị buộc tội về tội đặc biệt nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc một số trường hợp đối với tội nghiêm trọng, ít nghiêm trọng khi có các căn cứ luật định.

Vì vậy, khi gia đình có thông tin người thân bị bắt, không nên mặc nhiên kết luận rằng người đó đã bị tạm giam hoặc đã bị xác định phạm một tội cụ thể.

3. Gia đình có được gặp người thân đang bị tạm giữ, tạm giam không?

Có. Tuy nhiên, việc thăm gặp phải thực hiện theo điều kiện và thủ tục của cơ sở giam giữ.

Theo khoản 1 Điều 22 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người bị tạm giữ được gặp người thân thích 01 lần trong thời gian tạm giữ và 01 lần trong mỗi lần gia hạn tạm giữ. Người bị tạm giam được gặp người thân thích 01 lần trong 01 tháng; nếu muốn tăng số lần gặp hoặc người đến gặp không phải người thân thích thì phải được cơ quan đang thụ lý vụ án đồng ý. Thời gian mỗi lần gặp không quá 01 giờ.

Người đến thăm gặp phải xuất trình giấy tờ tùy thân và giấy tờ xác nhận quan hệ với người bị tạm giữ, tạm giam nếu là người thân thích. Việc thăm gặp chịu sự giám sát của cơ sở giam giữ và không được làm ảnh hưởng đến hoạt động tố tụng. Thủ trưởng cơ sở giam giữ quyết định cụ thể thời điểm thăm gặp.

Tuy nhiên, quyền thăm gặp không có nghĩa là mọi trường hợp đều được gặp ngay. Điều 22 cũng quy định các trường hợp không giải quyết thăm gặp, chẳng hạn người bị tạm giữ, tạm giam đang được lấy lời khai, hỏi cung hoặc thực hiện hoạt động tố tụng khác; đang cấp cứu hoặc mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A; không đồng ý thăm gặp; người đến thăm vi phạm nội quy từ 02 lần trở lên hoặc người bị tạm giữ, tạm giam đang bị kỷ luật theo quy định.

4. Gia đình có được gửi quà cho người đang bị tạm giữ, tạm giam?

Có. Khoản 2 Điều 27 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 quy định người bị tạm giữ, tạm giam được nhận quà do người thân thích gửi. Cơ sở giam giữ có trách nhiệm tiếp nhận, kiểm tra và loại bỏ các vật thuộc danh mục cấm trước khi giao quà cho người bị tạm giữ, tạm giam. Bộ trưởng Bộ Công an và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng quy định cụ thể về định mức, loại quà được phép gửi.

Do đó, gia đình không nên tự ý mang mọi loại đồ vật, thuốc, thực phẩm hoặc vật dụng vào cơ sở giam giữ. Trước khi gửi, cần liên hệ cơ sở đang quản lý người thân để xác định thời gian nhận, loại quà, số lượng và giấy tờ cần thiết theo quy định áp dụng tại thời điểm gửi.

5. Gia đình cần kiểm tra thời hạn tạm giữ, tạm giam

Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất nhưng thường bị bỏ qua.

Đối với tạm giữ, Điều 118 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định thời hạn ban đầu không quá 03 ngày và có thể được gia hạn theo các trường hợp luật định. Nếu trong thời gian tạm giữ không đủ căn cứ khởi tố bị can thì phải trả tự do cho người bị tạm giữ theo quy định.

Đối với tạm giam để điều tra, khoản 1 Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định thời hạn ban đầu không quá 02 tháng đối với tội phạm ít nghiêm trọng, không quá 03 tháng đối với tội phạm nghiêm trọng và không quá 04 tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng; trường hợp luật định có thể được gia hạn. Khi hết thời hạn tạm giam, nếu không có căn cứ áp dụng tiếp thì người bị tạm giam phải được trả tự do hoặc có thể được áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nếu cần thiết.

Do thời hạn thực tế còn phụ thuộc vào tội danh, giai đoạn tố tụng, quyết định gia hạn và các tình tiết của vụ án, gia đình không nên tự tính thời hạn chỉ dựa trên ngày người thân bị bắt.

Nếu gia đình đã có quyết định tạm giữ, lệnh tạm giam hoặc thông tin về ngày bắt nhưng không xác định được thời hạn còn lại, luật sư có thể hỗ trợ kiểm tra sơ bộ hồ sơ và xác định những mốc tố tụng cần lưu ý.

6. Người thân bị tạm giam có được bảo lĩnh không?

Bảo lĩnh là một khả năng pháp lý cần được xem xét trong từng vụ án, nhưng không phải cứ gia đình đề nghị là người bị tạm giam được cho về.

Theo Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự, bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án có thể quyết định cho bị can, bị cáo được bảo lĩnh căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân của họ. Cá nhân nhận bảo lĩnh phải đáp ứng các điều kiện luật định; trường hợp cá nhân nhận bảo lĩnh cho người thân thích thì ít nhất phải có 02 người.

Vì vậy, nếu gia đình muốn xin bảo lĩnh, cần đánh giá trước:

  • Người thân đang ở tư cách tố tụng nào?
  • Đã là bị can, bị cáo hay mới bị giữ?
  • Tội danh được xác định là gì?
  • Tính chất, mức độ hành vi?
  • Nhân thân và nơi cư trú?
  • Có nguy cơ bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội không?
  • Có nguy cơ tác động đến người làm chứng, bị hại hoặc chứng cứ không?

Đây là trường hợp nên được luật sư đánh giá cụ thể thay vì chỉ chuẩn bị đơn xin bảo lĩnh theo mẫu.

7. Khi nào gia đình nên mời luật sư?

Gia đình có thể tìm luật sư ngay từ giai đoạn đầu nếu vụ việc có dấu hiệu phức tạp, người thân bị tạm giữ/tạm giam hoặc gia đình không nắm được tình trạng pháp lý của vụ án.

Theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự, người bào chữa có quyền gặp, hỏi người bị buộc tội; có mặt khi lấy lời khai người bị bắt, bị tạm giữ và khi hỏi cung bị can; được thông báo trước về thời gian, địa điểm lấy lời khai, hỏi cung và một số hoạt động điều tra; được đề nghị thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, thu thập chứng cứ và khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng theo quy định.

Trong thực tế, luật sư có thể hỗ trợ gia đình theo các hướng chính:

  • Tư vấn sơ bộ về hành vi và tội danh: Phân tích thông tin gia đình cung cấp để xác định vấn đề pháp lý cần làm rõ.
  • Kiểm tra tình trạng tạm giữ, tạm giam: Đánh giá căn cứ, thời hạn và khả năng thay đổi biện pháp ngăn chặn.
  • Đánh giá khả năng bảo lĩnh: Xác định điều kiện và hướng chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
  • Tham gia bào chữa: Thực hiện các quyền của người bào chữa theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Theo dõi hoạt động lấy lời khai, hỏi cung: Người bào chữa có quyền tham gia theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Khiếu nại hành vi tố tụng: Khi có căn cứ cho rằng quyết định, hành vi tố tụng ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
  • Xử lý dấu hiệu vi phạm trong quá trình tố tụng: Trường hợp gia đình phản ánh việc ép cung, dùng nhục hình hoặc các hành vi trái pháp luật khác, luật sư có thể đánh giá căn cứ và hướng thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo phù hợp.

Nếu người thân vừa bị bắt hoặc đang bị tạm giữ, tạm giam mà gia đình chưa rõ tội danh, nơi giam giữ, thời hạn tạm giữ/tạm giam hoặc khả năng bảo lĩnh, gia đình có thể liên hệ luật sư để được tiếp nhận thông tin và tư vấn sơ bộ trước. Luật sư sẽ dựa trên những thông tin, giấy tờ gia đình đang có để xác định vấn đề cần xử lý và hướng bảo vệ quyền lợi phù hợp.

Liên hệ Luật Đại Khánh để được nhận hỗ trợ sơ bộ miễn phí trước khi sử dụng dịch vụ:

Zalo Luật sư đất đai

Liên hệ với luật sư qua Zalo, click để tư vấn vụ việc miễn phí

8. Gia đình không nên làm gì khi người thân bị bắt?

Trong giai đoạn này, gia đình nên hạn chế những hành động có thể làm vụ việc phức tạp hơn.

Không nên tự ý tiêu hủy, che giấu hoặc di chuyển tài liệu, đồ vật có khả năng liên quan đến vụ án; không nên thống nhất lời khai giữa những người liên quan; không nên đe dọa, gây sức ép hoặc tác động đến bị hại, người làm chứng; đồng thời không nên tự đưa ra những cam kết hoặc thỏa thuận với người khác để “giải quyết” vụ việc khi chưa hiểu rõ tình trạng pháp lý.

Đặc biệt, gia đình không nên tự kết luận người thân “chắc chắn có tội” hoặc “chắc chắn được tại ngoại” chỉ dựa trên thông tin truyền miệng. Việc xác định trách nhiệm hình sự và áp dụng biện pháp ngăn chặn phải dựa trên hồ sơ, chứng cứ và quy định pháp luật.

9. Gia đình nên chuẩn bị gì khi liên hệ luật sư?

Để luật sư có thể tư vấn sơ bộ nhanh hơn, gia đình nên tập hợp:

  • Họ tên, năm sinh của người bị bắt;
  • Thời gian và địa điểm bị bắt;
  • Cơ quan thực hiện việc bắt hoặc đang thụ lý;
  • Hành vi mà gia đình được thông báo;
  • Tội danh nếu đã được thông báo;
  • Quyết định tạm giữ, lệnh tạm giam hoặc các giấy tờ tố tụng khác nếu có;
  • Thông tin về người bị hại, người liên quan và các sự kiện chính của vụ việc;
  • Thông tin về tiền án, tiền sự, nơi cư trú và hoàn cảnh gia đình nếu có liên quan;
  • Các tài liệu, chứng cứ mà gia đình đang quản lý.

Càng xác định được rõ người thân đang ở giai đoạn nào của tố tụng, luật sư càng có cơ sở để đánh giá hướng xử lý. Nếu vụ việc có tính chất nghiêm trọng hoặc gia đình chưa xác định được người thân đang bị xử lý như thế nào, việc trao đổi sớm với luật sư để được tư vấn sơ bộ có thể giúp gia đình xác định đúng vấn đề cần xử lý và tránh bỏ lỡ những quyền tố tụng quan trọng.

Nếu có vướng mắc bạn vui lòng liên hệ tư vấn dịch vụ 24/7 0945708668

hoặc Bạn có thể click vào các ô dưới đây để gửi Email cho chúng tôi, Luật Đại Khánh luôn sẵn sàng để hỗ trợ bạn

Bài viết cùng chủ đề